Cốt lõi của việc kiểm tra chất lượng ống thép liền mạch bao gồm năm khía cạnh chính: hình thức, độ chính xác về kích thước, thành phần vật liệu, tính chất cơ học và thử nghiệm không phá hủy, phải được xác minh từng mục theo tiêu chuẩn chấp nhận (ví dụ: GB/T 8163, GB/T 3087, v.v.).
1. Kiểm tra chất lượng bề ngoài
Kiểm tra các khuyết tật bề mặt như vết nứt, nếp gấp, vết sẹo và vết trầy xước. Độ sâu của khuyết tật không được vượt quá độ lệch âm cho phép của độ dày thành quy định trong tiêu chuẩn.
Kiểm tra thành trong của đường ống xem có bị ăn mòn nghiêm trọng, bong tróc hoặc có mảnh vụn bám vào không. Bề mặt phải mịn và đồng đều.
Xác minh rằng mặt cuối phẳng không có gờ hoặc vết lóe và độ nghiêng cắt phải tuân thủ các yêu cầu tiêu chuẩn.
2. Kiểm tra độ chính xác kích thước
Đo đường kính ngoài và độ dày thành bằng thước cặp hoặc micromet. Độ lệch phải nằm trong phạm vi cho phép (ví dụ: ± 0,5% đối với đường kính ngoài của ống có độ chính xác chung, ± 10% đối với độ dày thành).
Đo chiều dài bằng thước thẳng hoặc dụng cụ đo chiều dài bằng laser. Đối với các ống có chiều dài cố định, độ lệch chiều dài thường là ± 50mm; ống có chiều dài không cố định phải đáp ứng thỏa thuận hợp đồng.
Kiểm tra độ tròn và độ thẳng: Độ lệch độ tròn không được vượt quá 80% độ lệch đường kính ngoài cho phép và độ thẳng phải là 1mm trên mét (có thể đo bằng máy vẽ dây hoặc máy đo độ thẳng).

3. Kiểm tra thành phần vật liệu
Sử dụng máy phân tích quang phổ (để kiểm tra nhanh tại chỗ) hoặc phương pháp phân tích hóa học để xác minh rằng thành phần vật liệu phù hợp với yêu cầu của hợp đồng (ví dụ: thép 20#, Q345B, v.v.).
Tập trung kiểm tra hàm lượng các nguyên tố chủ yếu như cacbon, mangan, silic, lưu huỳnh, phốt pho. Các nguyên tố có hại như lưu huỳnh, phốt pho phải nằm dưới giới hạn tiêu chuẩn (thường là 0,035%).
4. Kiểm tra tính chất cơ học
Kiểm tra độ bền kéo: Lấy mẫu để kiểm tra độ bền kéo, cường độ năng suất và độ giãn dài. Kết quả phải đáp ứng các tiêu chuẩn vật liệu tương ứng (ví dụ: thép 20# yêu cầu độ bền kéo ≥410MPa và độ giãn dài ≥24%).
Kiểm tra tác động (bắt buộc đối với dịch vụ ở nhiệt độ thấp): Kiểm tra năng lượng tác động ở nhiệt độ thấp được chỉ định (ví dụ: -20oC, -40oC) để đảm bảo độ bền ở nhiệt độ thấp của đường ống.
Kiểm tra độ cứng: Đo bằng máy đo độ cứng Brinell hoặc Rockwell. Giá trị độ cứng phải tuân theo yêu cầu của vật liệu để tránh độ cứng hoặc độ mềm quá mức ảnh hưởng đến việc sử dụng.
5. Kiểm tra không phá hủy (Bắt buộc đối với các ứng dụng quan trọng)
Kiểm tra siêu âm (UT): Phương pháp cốt lõi để kiểm tra chất lượng bên trong, được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong như bong tróc, lỗ co ngót và vết nứt.
Kiểm tra dòng điện xoáy (ET): Thích hợp cho các đường ống có thành mỏng, cho phép phát hiện nhanh các khuyết tật bề mặt và gần bề mặt.
Kiểm tra hạt từ (MT)/Kiểm tra thẩm thấu (PT): Dùng cho đầu ống hoặc mối hàn (nếu có), dùng để phát hiện các vết nứt nhỏ trên bề mặt.
Đối với các ứng dụng chịu áp suất cao hoặc chịu áp lực, cần phải kiểm tra thủy tĩnh: Duy trì áp suất quy định trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 5 phút). Không có rò rỉ hoặc biến dạng rõ ràng được coi là đủ điều kiện.
6. Kiểm tra phụ trợ khác
Xác nhận giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm: Nó phải bao gồm các dữ liệu như thành phần vật liệu, tính chất cơ học và kết quả thử nghiệm không phá hủy phải phù hợp với kết quả kiểm tra tại chỗ.
Kiểm tra ăn mòn (dành cho các ứng dụng chống ăn mòn): Tiến hành thử nghiệm phun muối hoặc thử nghiệm ăn mòn hóa học để xác minh khả năng chống ăn mòn của đường ống.











